彼此一样

bǐ cǐ yī yàngbỉ thử nhất dạng

Hán Việt: bỉ thử nhất dạng · Pinyin: bǐ cǐ yī yàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指两者完全一样。

Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 此 (thử) + 一 (nhất) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 như nhau
  • Biên soạn It makes no difference

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指两者完全一样。

Eng

  • Cihui 彼此一樣 ǐcǐyīyàng f.e. It makes no difference
  • Tần suất từ f.e. It makes no difference

Từ liên quan

Gần nghĩa

彼此彼此 · 彼此攝持 · 彼此的 · 彼此相反的 · 一样多的 · 一样样价 · 彼此不合 · 彼此不和