彼此攝持 bỉ thử nhiếp trì Hán Việt: bỉ thử nhiếp trì Tổng quan (術語)真言所談。謂佛之三密與眾生之三密,互相映而攝持。即入我我入也。☸ Cấu tạo: 彼 (bỉ) + 此 (thử) + 摄 (nhiếp) + 持 (trì)Hán Việtbỉ thử nhiếp trìCấu tạo彼 + 此 + 摄 + 持 · bỉ + thử + nhiếp + trì nghĩa thành phần: bỉ + thử + nhiếp + trì Nghĩa ViệtCihui (術語)真言所談。謂佛之三密與眾生之三密,互相映而攝持。即入我我入也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa彼此彼此 · 彼此的 · 彼此相反的 · 彼此一样 · 彼此不合 · 彼此不和 · 彼此之间 · 彼此了解