心存目想 xīn cún mù xiǎng·tâm tồn mục tưởng Hán Việt: tâm tồn mục tưởng · Pinyin: xīn cún mù xiǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓凝目注视,用心思索。 Cấu tạo: 心 (tâm) + 存 (tồn) + 目 (mục) + 想 (tưởng)Pinyinxīn cún mù xiǎngHán Việttâm tồn mục tưởngCấu tạo心 + 存 + 目 + 想 · tâm + tồn + mục + tưởng nghĩa thành phần: tâm + tồn + mục + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓凝目注视,用心思索。 Từ liên quan Gần nghĩa心存芥蒂 · 心存不满 · 心存怀疑 · 心存魏阙 · 心存目识 · 心存目替 · 目想心存 · 心存侥幸