心存目识

xīn cún mù zhìtâm tồn mục thức

Hán Việt: tâm tồn mục thức · Pinyin: xīn cún mù zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

识:记。指对某种事物心中已有深刻的印象。

Cấu tạo: 心 (tâm) + 存 (tồn) + 目 (mục) + 識 (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 识:记。指对某种事物心中已有深刻的印象。

Từ liên quan

Gần nghĩa

心存芥蒂 · 心存不满 · 心存怀疑 · 心存魏阙 · 心存目替 · 心存目想 · 心存侥幸 · 目识词汇