心存侥幸

tâm tồn nghiêu hãnh

Hán Việt: tâm tồn nghiêu hãnh

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 存 (tồn) + 僥 (nghiêu) + 倖 (hãnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 may mắn
  • Biên soạn leave things to luck

Eng

  • Cihui 心存僥幸 īncúnjiǎoxìng f.e. leave things to luck

Từ liên quan

Gần nghĩa

心存芥蒂 · 侥幸心理 · 侥幸成功 · 侥幸脱险 · 心存不满 · 心存怀疑 · 侥幸的 · 心存魏阙