思科系統中國網絡技術有限公司
tư khoa hệ thống trung quốc võng lạc kĩ thuật hữu hạn công ti
Hán Việt: tư khoa hệ thống trung quốc võng lạc kĩ thuật hữu hạn công ti · Pinyin: sī kē xì tǒng zhōng guó wǎng luò jì shù yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 思 (tư) + 科 (khoa) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 中 (trung) + 國 (quốc) + 網 (võng) + 絡 (lạc) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)