感到惊讶的 cảm đáo kinh nhạ đích Hán Việt: cảm đáo kinh nhạ đích Tổng quan (+at) ngạc nhiên Cấu tạo: 感 (cảm) + 到 (đáo) + 驚 (kinh) + 訝 (nhạ) + 的 (đích)Hán Việtcảm đáo kinh nhạ đíchTừ loạitínhCấu tạo感 + 到 + 驚 + 訝 + 的 · cảm + đáo + kinh + nhạ + đích nghĩa thành phần: cảm + đáo + kinh + nhạ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngạc nhiênMainlandKaggle Zh-Vi surprised Từ liên quan Gần nghĩa感到满意的 · 感到刺痛 · 感到抱歉 · 感到痛苦 · 感到顾虑 · 感到不舒服 · 感到受影响 · 感到很敬佩