戰爭債券 zhàn zhēng zhài quàn·chiến tranh trái khoán Hán Việt: chiến tranh trái khoán · Pinyin: zhàn zhēng zhài quàn Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 債 (trái) + 券 (khoán)Pinyinzhàn zhēng zhài quànHán Việtchiến tranh trái khoánTừ loạidanhCấu tạo戰 + 爭 + 債 + 券 · chiến + tranh + trái + khoán nghĩa thành phần: chiến + tranh + trái + khoán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công trái quốc phòngĐứcHandedict Kriegsanleihe (S, Mil) Từ liên quan Gần nghĩa战争贩子 · 战争基金 · 戰爭機器 · 戰爭與和平 · 战争的 · 戰爭罪 · 債券發行 · 債券市場