文殊寶藏經 văn thù bảo tàng kinh Hán Việt: văn thù bảo tàng kinh Tổng quan (經名)文殊師利法寶藏陀羅尼經之略名。☸ Cấu tạo: 文 (văn) + 殊 (thù) + 宝 (bảo) + 藏 (tàng) + 经 (kinh)Hán Việtvăn thù bảo tàng kinhCấu tạo文 + 殊 + 宝 + 藏 + 经 · văn + thù + bảo + tàng + kinh nghĩa thành phần: văn + thù + bảo + tàng + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)文殊師利法寶藏陀羅尼經之略名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa文殊五使者 · 文殊供養法 · 文殊八字法 · 文殊前三三 · 文殊化龍女 · 文殊印真言 · 文殊巡行經 · 文殊悔過經