方等壇

phương đẳng đàn

Hán Việt: phương đẳng đàn

Tổng quan

(術語)方等戒壇之略稱。☸

Cấu tạo: 方 (phương) + 等 (đẳng) + 坛 (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)方等戒壇之略稱。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

方等懺 · 方等時 · 方等經 · 方等部 · 方等 · 方等三昧 · 方等懺悔 · 方等懺法