方等時

phương đẳng thì

Hán Việt: phương đẳng thì

Tổng quan

(術語)台家所判五時之第三。自成道已後十二年,于八年之間,說維摩經金光明經等之諸方等時期也。此諸經名為方等者,由于方等三義中事方等之義。見方等及五時各條。☸

Cấu tạo: 方 (phương) + 等 (đẳng) + 时 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)台家所判五時之第三。自成道已後十二年,于八年之間,說維摩經金光明經等之諸方等時期也。此諸經名為方等者,由于方等三義中事方等之義。見方等及五時各條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

方等壇 · 方等懺 · 方等經 · 方等部 · 等时性 · 等时的 · 等时线 · 方等