方等懺

phương đẳng sám

Hán Việt: phương đẳng sám

Tổng quan

(術語)方等三昧之懺法也。單稱曰方等三昧,又云方等懺悔。☸

Cấu tạo: 方 (phương) + 等 (đẳng) + 忏 (sám)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)方等三昧之懺法也。單稱曰方等三昧,又云方等懺悔。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

方等懺悔 · 方等懺法 · 方等壇 · 方等時 · 方等經 · 方等部 · 方等 · 方等三昧