方等懺悔

phương đẳng sám hối

Hán Việt: phương đẳng sám hối

Tổng quan

(術語)行方等三昧,而懺悔六根之罪障也。☸

Cấu tạo: 方 (phương) + 等 (đẳng) + 忏 (sám) + 悔 (hối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)行方等三昧,而懺悔六根之罪障也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

忏悔的人 · 懺悔五法 · 懺悔功德 · 方等三昧 · 方等懺法 · 方等戒壇 · 忏悔室 · 忏悔式