方等懺法 phương đẳng sám pháp Hán Việt: phương đẳng sám pháp Tổng quan (修法)天台大師依大方等陀羅尼經所說,有方等三昧行法一卷。☸ Cấu tạo: 方 (phương) + 等 (đẳng) + 忏 (sám) + 法 (pháp)Hán Việtphương đẳng sám phápCấu tạo方 + 等 + 忏 + 法 · phương + đẳng + sám + pháp nghĩa thành phần: phương + đẳng + sám + pháp Nghĩa ViệtCihui (修法)天台大師依大方等陀羅尼經所說,有方等三昧行法一卷。☸ Từ liên quan Gần nghĩa方等三昧 · 方等懺悔 · 方等戒壇 · 懺法堂 · 方等壇 · 方等大雲經 · 方等懺 · 方等時