明白如画 míng bái rú huà·minh bạch như họa Hán Việt: minh bạch như họa · Pinyin: míng bái rú huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 像画一样清楚明白。 Cấu tạo: 明 (minh) + 白 (bạch) + 如 (như) + 畫 (họa)Pinyinmíng bái rú huàHán Việtminh bạch như họaCấu tạo明 + 白 + 如 + 畫 · minh + bạch + như + họa nghĩa thành phần: minh + bạch + như + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像画一样清楚明白。 Từ liên quan Gần nghĩa明白了当 · 明白地说 · 如画的 · 明白地 · 明白的 · 明白易晓 · 明白如话 · 明白晓畅