松松垮垮

sōng sōng kuǎ kuǎTÙNG TÙNG KHOẢ KHOẢ

Hán Việt: TÙNG TÙNG KHOẢ KHOẢ · Pinyin: sōng sōng kuǎ kuǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

懒散疲塌不紧张,也指不稳固。

Cấu tạo: 鬆 (tông) + 鬆 (tông) + 垮 + 垮

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỏng lẻo qua loa
  • Biên soạn r.f. be slack and perfunctory

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 懒散疲塌不紧张,也指不稳固。

Eng

  • Cihui 鬆鬆垮垮 ōngsongkuǎkuǎ r.f. be slack and perfunctory
  • Tần suất từ r.f. be slack and perfunctory

Từ liên quan

Gần nghĩa

松松懈懈 · 松松稀稀 · 松松通通