桃李春风

táo lǐ chūn fēngđào lí xuân phong

Hán Việt: đào lí xuân phong · Pinyin: táo lǐ chūn fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻学生受到良师的谆谆教诲。

Cấu tạo: 桃 (đào) + 李 (lí) + 春 (xuân) + 風 (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻学生受到良师的谆谆教诲。

Từ liên quan

Gần nghĩa

春风一度 · 春风风人 · 桃李之教 · 春风得意 · 春风满面 · 春风和气 · 桃李门墙 · 春风化雨