棍儿 côn nhi Hán Việt: côn nhi Tổng quan Cấu tạo: 棍 (côn) + 兒 (nhi)Hán Việtcôn nhiTừ loạidanhCấu tạo棍 + 兒 · côn + nhi nghĩa thành phần: côn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dương vậtBiên soạn the penisEngCihui 棍兒 ùnr* n. <slang> the penisTần suất từ n. <slang> the penis Từ liên quan Gần nghĩa棍儿茶 · 儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时