橫眉冷對千夫指,俯首甘爲孺子牛

héng méi lěng duì qiān fū zhǐ,fǔ shǒu gān wéi rú zǐ niú

Pinyin: héng méi lěng duì qiān fū zhǐ,fǔ shǒu gān wéi rú zǐ niú

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (mi) + (lãnh) + (đối) + (thiên) + (phu) + (chỉ) + + (phủ) + (thủ) + (cam) + (vi) + (nhụ) + (tử) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横眉:怒目而视;千夫指:众人都指责;孺子牛:甘为为人服务的人。指对待敌人决不屈服,对人民大众甘愿服务。