正态分布

zhèng tài fēn bùchánh thái phân bố

Hán Việt: chánh thái phân bố · Pinyin: zhèng tài fēn bù

Tổng quan

(toán) phân phối chuẩn

Cấu tạo: 正 (chánh) + 態 (thái) + 分 (phân) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân phối Gauss
  • Biên soạn 正態分布 hèngtài fēnbù n. normal distribution (in statistics)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi normal school

Eng

  • Cihui (math.) normal distribution; Gaussian distribution

Đức

  • Handedict Normalverteilung (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布控制 · 分布器 · 分布图 · 分布学 · 分布式 · 分布式环境 · 分布式结构 · 分布式网络