正气之歌

zhèng qì zhī gēchánh khí chi ca

Hán Việt: chánh khí chi ca · Pinyin: zhèng qì zhī gē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容无私无畏、刚正不屈的精神

Cấu tạo: 正 (chánh) + 氣 (khí) + 之 (chi) + 歌 (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容无私无畏、刚正不屈的精神

Từ liên quan

Gần nghĩa

正气凛然 · 正氣歌 · 正气上升 · 正气歌