沉舟側畔千帆過,病樹前頭萬木春

chén zhōu cè pàn qiān fān guò,bìng shù qián tóu wàn mu chun

Pinyin: chén zhōu cè pàn qiān fān guò,bìng shù qián tóu wàn mu chun

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (chu) + (trắc) + (bạn) + (thiên) + (phàm) + (quá) + + (bệnh) + (thụ) + (tiền) + (đầu) + (vạn) + (mộc) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉:沉没;侧畔:旁边;帆:船。沉船旁边有很多船过,发病的树木旁边有很多茂盛的树木。比喻新生势力锐不可当。