泰德史蒂文斯安克雷奇國際機場

tài dé shǐ dì wén sī ān kè léi qí guó jì jī chǎng thái đức sử đế văn tư an khắc lôi kì quốc tế ki tràng

Hán Việt: thái đức sử đế văn tư an khắc lôi kì quốc tế ki tràng · Pinyin: tài dé shǐ dì wén sī ān kè léi qí guó jì jī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (đức) + (sử) + (đế) + (văn) + (tư) + (an) + (khắc) + (lôi) + (kì) + (quốc) + (tế) + (ki) + (tràng)