涅槃疊那 niết bàn điệp na Hán Việt: niết bàn điệp na Tổng quan (術語)Nirdhāpana,又Nirdahana,譯曰焚燒。見荼毘條。☸ Cấu tạo: 涅 (niết) + 槃 (bàn) + 叠 (điệp) + 那 (na)Hán Việtniết bàn điệp naCấu tạo涅 + 槃 + 叠 + 那 · niết + bàn + điệp + na nghĩa thành phần: niết + bàn + điệp + na Nghĩa ViệtCihui (術語)Nirdhāpana,又Nirdahana,譯曰焚燒。見荼毘條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa涅槃八味 · 涅槃和尚 · 涅槃四柱 · 涅槃妙心 · 涅槃字義 · 涅槃月日 · 涅槃佛 · 涅槃像