溫室經

ôn thất kinh

Hán Việt: ôn thất kinh

Tổng quan

(經名)佛說溫室洗浴眾僧經之略稱。☸

Cấu tạo: 温 (ôn) + 室 (thất) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)佛說溫室洗浴眾僧經之略稱。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

温室 · 温室效应 · 温室气体 · 溫室 · 温室树 · 溫室樹 · 温室栽培