满腹诗书

mǎn fù shī shūmãn phúc thi thư

Hán Việt: mãn phúc thi thư · Pinyin: mǎn fù shī shū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻博学多才,知识丰富。

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 腹 (phúc) + 詩 (thi) + 書 (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻博学多才,知识丰富。

Từ liên quan

Gần nghĩa

满腹牢骚 · 满腹疑团 · 满腹珠玑 · 满腹文章 · 满腹经纶 · 满腹狐疑 · 滿腹經綸 · 诗书礼乐