生面团

shēng miàn tuánsanh miến đoàn

Hán Việt: sanh miến đoàn · Pinyin: shēng miàn tuán

Tổng quan

bột nhào

Cấu tạo: 生 (sanh) + 麵 (miến) + 糰 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bột nhào

Eng

  • Cihui dough

Đức

  • Handedict Teig (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

面团团 · 面团的 · 麵糰團 · 生面 · 面团 · 面团布丁 · 麵糰 · 面团儿