產品不合格通知書和誤差數據庫
sản phẩm bất hợp cách thông tri thư hòa ngộ soa sổ cứ khố
Hán Việt: sản phẩm bất hợp cách thông tri thư hòa ngộ soa sổ cứ khố · Pinyin: chǎn pǐn bù hé gé tōng zhī shū hé wù chā shù jù kù
Tổng quan
Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 不 (bất) + 合 (hợp) + 格 (cách) + 通 (thông) + 知 (tri) + 書 (thư) + 和 (hòa) + 誤 (ngộ) + 差 (soa) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)