田鸡腿 tián jī tuǐ·điền kê thối Hán Việt: điền kê thối · Pinyin: tián jī tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 雞 (kê) + 腿 (thối)Pinyintián jī tuǐHán Việtđiền kê thốiTừ loạidanhCấu tạo田 + 雞 + 腿 · điền + kê + thối nghĩa thành phần: điền + kê + thối Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đùi ếchĐứcHandedict Froschschenkel (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa鸡腿菇 · 田雞 · 田鸡 · 鸡腿 · 田雞砲 · 田鸡属 · 田鸡炮