鸡腿

jī tuǐkê thối

Hán Việt: kê thối · Pinyin: jī tuǐ

Tổng quan

đùi gà

Cấu tạo: 雞 (kê) + 腿 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cẳng gà
  • Cihui LT: 根
  • Tần suất từ đùi gà; dùi trống, cẳng gà vịt quay, cẳng gà vịt rán; kê thối: chân gà/đùi gà
  • Biên soạn chicken leg; drumstick

Eng

  • Cihui chicken leg; drumstick
  • Tần suất từ n. chicken leg; drumstick

Đức

  • Handedict Hühnerschenkel, Hähnchenschenkel (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸡腿菇 · 腿了 · 腿号 · 腿子 · 腿带 · 腿帶 · 腿甲 · 腿的