疏忽职守
sơ hốt chức thủ
Hán Việt: sơ hốt chức thủ · Pinyin: shū hū zhí shǒu
Tổng quan
sao nhãng nhiệm vụ
不尽责,失职。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sơ suất chức trách
- Tần suất từ sao nhãng nhiệm vụ
- Biên soạn 疏忽職守 hūhū zhíshǒu v.o. asleep at the switch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不尽责,失职。
Eng
- Cihui to neglect one's duties
- Tần suất từ 疏忽職守 hūhū zhíshǒu v.o. asleep at the switch