碧波荡漾

bì bō dàng yàngbích ba đãng dạng

Hán Việt: bích ba đãng dạng · Pinyin: bì bō dàng yàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

碧:青绿色。青绿色的波浪起伏不定。

Cấu tạo: 碧 (bích) + 波 (ba) + 盪 (đãng) + 漾 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sóng biếc dập dềnh
  • Biên soạn ripples on the surface of clear water

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碧:青绿色。青绿色的波浪起伏不定。

Eng

  • Cihui 碧波蕩漾 ìbōdàngyàng f.e. ripples on the surface of clear water
  • Tần suất từ f.e. ripples on the surface of clear water

Đức

  • Handedict kleine Wellen auf der Oberfläche von klarem Wasser

Từ liên quan

Gần nghĩa

碧波滚滚 · 荡漾出