私募通過非公開證券配售籌集資金
tư mộ thông quá phi công khai chứng khoán phối thụ trù tập tư kim
Hán Việt: tư mộ thông quá phi công khai chứng khoán phối thụ trù tập tư kim · Pinyin: sī mù tōng guò fēi gōng kāi zhèng quàn pèi shòu chóu jí zī jīn
Tổng quan
Cấu tạo: 私 (tư) + 募 (mộ) + 通 (thông) + 過 (quá) + 非 (phi) + 公 (công) + 開 (khai) + 證 (chứng) + 券 (khoán) + 配 (phối) + 售 (thụ) + 籌 (trù) + 集 (tập) + 資 (tư) + 金 (kim)