秘密八名經 bí mật bát danh kinh Hán Việt: bí mật bát danh kinh Tổng quan (經名)八名普密陀羅尼經之異名。☸ Cấu tạo: 祕 (bí) + 密 (mật) + 八 (bát) + 名 (danh) + 經 (kinh)Hán Việtbí mật bát danh kinhCấu tạo祕 + 密 + 八 + 名 + 經 · bí + mật + bát + danh + kinh nghĩa thành phần: bí + mật + bát + danh + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)八名普密陀羅尼經之異名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa秘密三昧經 · 秘密主三昧 · 秘密从事的 · 秘密善門經 · 秘密地消灭 · 秘密地除去 · 秘密大乘經 · 秘密曼荼羅