秘密主三昧

bí mật chủ tam muội

Hán Việt: bí mật chủ tam muội

Tổng quan

(術語)金剛部之三昧也。大疏六曰:「於金剛慧印一心不亂,是秘密主三昧。」☸

Cấu tạo: 祕 (bí) + 密 (mật) + 主 (chủ) + 三 (tam) + 昧 (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)金剛部之三昧也。大疏六曰:「於金剛慧印一心不亂,是秘密主三昧。」☸
  • Tần suất từ [bktd] bí mật chủ tam muội (術語)金剛部之三昧也。大疏六曰:「於金剛慧印一心不亂,是秘密主三昧。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三昧月輪相 · 三昧耶戒壇 · 秘密三昧經 · 秘密从事的 · 秘密八名經 · 秘密善門經 · 秘密地消灭 · 秘密地除去