秘密三昧經

bí mật tam muội kinh

Hán Việt: bí mật tam muội kinh

Tổng quan

(經名)秘密三昧大教王經之略名。☸

Cấu tạo: 秘 (bí) + 密 (mật) + 三 (tam) + 昧 (muội) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)秘密三昧大教王經之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

秘密主三昧 · 秘密从事的 · 秘密八名經 · 秘密善門經 · 秘密地消灭 · 秘密地除去 · 秘密大乘經 · 秘密曼荼羅