移山志

yí shān zhìdi san chí

Hán Việt: di san chí · Pinyin: yí shān zhì

Tổng quan

chí di dời núi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.移去大山的志气。比喻宏伟大志。

Cấu tạo: 移 (di) + 山 (san) + 志 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóng hình tham vọng lớn lao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.移去大山的志气。比喻宏伟大志。

Eng

  • Cihui the will to move mountains; fig. high ambitions

Từ liên quan

Gần nghĩa

山志学 · 移山經 · 移山填海 · 移山倒海 · 移山 · 移山拔海 · 移山竭海 · 移山造海