竞走的 cạnh tẩu đích Hán Việt: cạnh tẩu đích Tổng quan phải dùng cả gót lẫn đầu ngón chân Cấu tạo: 競 (cạnh) + 走 (tẩu) + 的 (đích)Hán Việtcạnh tẩu đíchTừ loạitínhCấu tạo競 + 走 + 的 · cạnh + tẩu + đích nghĩa thành phần: cạnh + tẩu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gót-ngón chân Từ liên quan Gần nghĩa竞走 · 竞走路