童蒙止觀 đồng mông chỉ quan Hán Việt: đồng mông chỉ quan Tổng quan (術語)修習止觀坐禪法要之異名。☸ Cấu tạo: 童 (đồng) + 蒙 (mông) + 止 (chỉ) + 观 (quan)Hán Việtđồng mông chỉ quanCấu tạo童 + 蒙 + 止 + 观 · đồng + mông + chỉ + quan nghĩa thành phần: đồng + mông + chỉ + quan Nghĩa ViệtCihui (術語)修習止觀坐禪法要之異名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa止觀不二 · 止觀十法 · 止觀十觀 · 止觀十門 · 止觀和尚 · 止觀四本 · 止觀大意 · 止觀法門