第二次世界大戰對日戰爭勝利紀念日
đệ nhị thứ thế giới đại chiến đối nhật chiến tranh thắng lợi kỉ niệm nhật
Hán Việt: đệ nhị thứ thế giới đại chiến đối nhật chiến tranh thắng lợi kỉ niệm nhật · Pinyin: dì èr cì shì jiè dà zhàn duì rì zhàn zhēng shèng lì jì niàn rì
Tổng quan
Cấu tạo: 第 (đệ) + 二 (nhị) + 次 (thứ) + 世 (thế) + 界 (giới) + 大 (đại) + 戰 (chiến) + 對 (đối) + 日 (nhật) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh) + 勝 (thắng) + 利 (lợi) + 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 日 (nhật)