經濟體系
kinh tể thể hệ
Hán Việt: kinh tể thể hệ · Pinyin: jīng jì tǐ xì
Tổng quan
hệ thống kinh tế
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hệ thống kinh tế
- Tần suất từ hệ thống kinh tế
Eng
- Cihui economic system
- Tần suất từ economic system
Đức
- Handedict Wirtschaft (S, Wirtsch)