翳迦惹吒 ế già nhạ trá Hán Việt: ế già nhạ trá Tổng quan (菩薩)Ekajaṭa,翳迦為一,惹吒為髻。一髻尊之梵名也。☸ Cấu tạo: 翳 (ế) + 迦 (già) + 惹 (nhạ) + 咤 (trá)Hán Việtế già nhạ tráCấu tạo翳 + 迦 + 惹 + 咤 · ế + già + nhạ + trá nghĩa thành phần: ế + già + nhạ + trá Nghĩa ViệtCihui (菩薩)Ekajaṭa,翳迦為一,惹吒為髻。一髻尊之梵名也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa翳迦珊尼 · 翳迦訖沙羅 · 翳迦鼻指迦