脑子灵活

não tử linh hoạt

Hán Việt: não tử linh hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: 腦 (não) + 子 (tử) + 靈 (linh) + 活 (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhanh trí
  • Biên soạn v.p. have a quick/ready wit

Eng

  • Cihui 腦子靈活 ǎozi línghuó v.p. have a quick/ready wit

Từ liên quan

Gần nghĩa

脑子生锈 · 脑子有泡 · 脑子进水 · 灵活地 · 灵活地移动 · 灵活性 · 灵活的 · 灵活一动