認可核證機關業務守則諮詢委員會

nhận khả hạch chứng ki quan nghiệp vụ thủ tắc ti tuân ủy viên hội

Hán Việt: nhận khả hạch chứng ki quan nghiệp vụ thủ tắc ti tuân ủy viên hội

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (khả) + (hạch) + (chứng) + (ki) + (quan) + (nghiệp) + (vụ) + (thủ) + (tắc) + (ti) + (tuân) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Advisory Committee on Code of Practice for Recognized Certification Authorities