誰不實行計劃生育就叫他家破人亡
thùy bất thật hành kế hoạch sanh dục tựu khiếu tha gia phá nhân vong
Hán Việt: thùy bất thật hành kế hoạch sanh dục tựu khiếu tha gia phá nhân vong · Pinyin: shéi bù shí xíng jì huà shēng yù jiù jiào tā jiā pò rén wáng
Tổng quan
Cấu tạo: 誰 (thùy) + 不 (bất) + 實 (thật) + 行 (hành) + 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 生 (sanh) + 育 (dục) + 就 (tựu) + 叫 (khiếu) + 他 (tha) + 家 (gia) + 破 (phá) + 人 (nhân) + 亡 (vong)