议会会议

yì huì huì yìnghị hội hội nghị

Hán Việt: nghị hội hội nghị · Pinyin: yì huì huì yì

Tổng quan

Cấu tạo: 議 (nghị) + 會 (hội) + 會 (hội) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phiên họp nghị viện

Đức

  • Handedict Ratsversammlung

Từ liên quan

Gần nghĩa

会议展览 · 议会制度 · 议会政治 · 会议主持人 · 会议厅 · 会议室 · 会议的 · 议会休会的