说着玩

shuō zhe wánthuyết trứ ngoạn

Hán Việt: thuyết trứ ngoạn · Pinyin: shuō zhe wán

Tổng quan

nói cho vui

Cấu tạo: 說 (thuyết) + 著 (trứ) + 玩 (ngoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đùa giỡn
  • Cihui giỡn chơi

Eng

  • Cihui to say sth for fun; to be kidding; to joke around

Từ liên quan

Gần nghĩa

说着玩儿 · 说着 · 说着谎地