说着

thuyết trứ

Hán Việt: thuyết trứ

Tổng quan

nói

Cấu tạo: 說 (thuyết) + 着 (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vừa nói
  • VietPhrases nói
  • Tần suất từ nói
  • Biên soạn 說著 huōzhe* v.p. (thus) speaking; with this

Eng

  • Cihui 說著 huōzhe* v.p. (thus) speaking; with this; Tā ∼ jiù zhàn qǐlai zǒu chūqu le. With this, she got up and walked out
  • Tần suất từ 說著 huōzhe* v.p. (thus) speaking; with this , Tā ∼ jiù zhàn qǐlai zǒu chūqu le. With this, she got up and walked out

Từ liên quan

Gần nghĩa

说着玩 · 说着玩儿 · 着作 · 着凉 · 着力 · 着劲 · 着呢 · 着哩