販賣兒童 fàn mài ér tóng·phiến mại nhi đồng Hán Việt: phiến mại nhi đồng · Pinyin: fàn mài ér tóng Tổng quan Cấu tạo: 販 (phiến) + 賣 (mại) + 兒 (nhi) + 童 (đồng)Pinyinfàn mài ér tóngHán Việtphiến mại nhi đồngCấu tạo販 + 賣 + 兒 + 童 · phiến + mại + nhi + đồng nghĩa thành phần: phiến + mại + nhi + đồng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 buôn trẻ emĐứcHandedict Kinderhandel Từ liên quan Gần nghĩa儿童之家 · 兒童樂園 · 儿童文学 · 兒童文學 · 販賣人口 · 儿童团 · 兒童基金會 · 兒童節