費利克斯埃德蒙多維奇捷爾任斯基

fèi lì kè sī āi dé méng duō wéi qí jié ěr rèn sī jī phí lợi khắc tư ai đức mông đa duy kì tiệp nhĩ nhâm tư cơ

Hán Việt: phí lợi khắc tư ai đức mông đa duy kì tiệp nhĩ nhâm tư cơ · Pinyin: fèi lì kè sī āi dé méng duō wéi qí jié ěr rèn sī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (phí) + (lợi) + (khắc) + (tư) + (ai) + (đức) + (mông) + (đa) + (duy) + (kì) + (tiệp) + (nhĩ) + (nhâm) + (tư) + (cơ)